Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi trong giây lát...
Vui lòng đợi trong giây lát...
Tài liệu cung cấp kiến thức nền tảng về đại cương bạch cầu, số lượng bạch cầu bình thường cũng như các biến đổi sinh lý và bệnh lý. Nội dung đồng thời phân tích chi tiết công thức bạch cầu và ý nghĩa lâm sàng của từng loại bạch cầu đối với cơ thể. Văn bản là tài liệu tham khảo hữu ích dành cho sinh viên y khoa và nhân viên y tế.
Biên soạn bởi
MedNote
Nội dung cô đọng
Bảng tóm tắt & checklist
Học đúng trọng tâm
Dùng khi học và ôn thi
Lưu trữ lâu dài
Lưu trong thư viện cá nhân
Tài liệu tập trung trình bày hệ thống kiến thức sinh lý học về bạch cầu và công thức bạch cầu trong máu người. Các chủ đề chính được đề cập trong phần xem trước bao gồm: 1. Đại cương về bạch cầu: Định nghĩa bạch cầu là tế bào hình cầu có nhân, không chứa hemoglobin, được tạo ra từ tủy xương và có kích thước lớn hơn hồng cầu. Máu đóng vai trò là phương tiện vận chuyển bạch cầu đến các mô để thực hiện chức năng bảo vệ và thực bào dọn dẹp tế bào chết. 2. Số lượng bạch cầu và các yếu tố ảnh hưởng: Số lượng bình thường ở người dao động từ 4 đến 11 G/L (nam giới khoảng 7.000 - 9.000/mm³, nữ giới khoảng 6.000 - 8.000/mm³). Sự thay đổi sinh lý diễn ra sau khi ăn, vận động thể lực, trong kỳ kinh nguyệt, ở trẻ sơ sinh (~20 G/L) hoặc phụ nữ mang thai sắp sinh. Tình trạng tăng bạch cầu bệnh lý (>11 G/L) gặp trong nhiễm khuẩn cấp, nhiễm trùng virus, dị ứng, bệnh bạch huyết, rối loạn chuyển hóa và ung thư; trong khi giảm bạch cầu (<4 G/L) liên quan đến suy tủy, nhiễm độc kim loại nặng hoặc nhiễm xạ. 3. Công thức bạch cầu thông thường: Phân tích tỷ lệ phần trăm và sự thay đổi của 5 loại bạch cầu chính trong lâm sàng: - Bạch cầu đa nhân trung tính (Neutrophil, 60-66%): Tăng trong nhiễm trùng cấp tính (viêm ruột thừa, viêm phổi); giảm trong suy tủy, nhiễm độc kim loại nặng (chì, asen) và nhiễm siêu vi. - Bạch cầu ưa acid (Eosinophil, 2-11%): Tăng trong các bệnh dị ứng, ký sinh trùng, bệnh ngoài da và tự miễn; giảm do chấn thương tâm lý, kích động hoặc dùng thuốc ACTH, cortisol. - Bạch cầu ưa kiềm (Basophil, 0,5-1%): Tăng trong bệnh bạch cầu tủy; giảm trong dị ứng cấp hoặc dùng thuốc ACTH. - Bạch cầu đơn nhân (Monocyte, 2-2,5%): Tăng đặc trưng trong nhiễm khuẩn mạn tính như bệnh lao. - Bạch cầu lympho (Lymphocyte, 20-25%): Tăng trong ung thư máu, nhiễm khuẩn máu, sởi, ho gà; giảm trong thương hàn nặng, sốt phát ban. Văn bản kết thúc phần này bằng bảng tổng hợp ngắn gọn giúp dễ dàng đối chiếu đặc điểm nhận diện và điều kiện tăng/giảm của từng loại bạch cầu.
Cùng chuyên ngành
Tài liệu y khoa trên MedNote.
Tài liệu y khoa trên MedNote.
Tổng quan các hệ cơ quan và thuật ngữ giải phẫu nền tảng.